Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔəm˧˧ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghệ thuật dựa vào âm thanh, nhịp điệu và đôi khi kèm theo lời.
Câu ví dụ
- Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.I would like to go to Austria in order to study music.
- Âm nhạc là món quà của thượng đế.Music is a gift from God.
- Họ có chung sở thích về âm nhạc.They share a love for music.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 音樂.
"âm nhạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | music |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 音乐 yīn yuè · 音樂 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 音楽 おんがく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 음악 eumak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la musique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Musik |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | музыка му́зыка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดนตรี don-trii |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la musica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "âm nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.