Vần "ac"
45 âm tiết · 526 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -c
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ac | ác |
| bac | bácbạc |
| cac | cáccạc |
| chac | chácchạc |
| dac | dạc |
| gac | gácgạc |
| giac | giác |
| hac | hạchác |
| khac | kháckhạc |
| lac | láclạc |
| mac | mácmạc |
| nac | nạcnác |
| ngac | ngạcngác |
| nhac | nhạcnhác |
| pac | pác |
| phac | phác |
| quac | quácquạc |
| rac | rạcrác |
| sac | sácsạc |
| tac | tạctác |
| thac | thạcthác |
| trac | trạctrác |
| vac | vácvạc |
| xac | xạcxác |
| đac | đácđạc |
Từ hai tiếng có vần "ac"
tác giảxác địnhâm nhạcbác sĩkhác nhauhợp táckhác thườngkhác biệtkinh ngạctác phẩmngạc nhiênkhai tháckiệt tácliên lạcác quỷđồ đạcsáng táctứ giáctác dụngnhạc cụxác nhậnác mộngthạc sĩbác bỏgiác ngộtương táccờ bạctrực giácbản nhạccông tácphát giáctuổi táclạc lõngmạch lạclục giáclạc hậuđối tácđộng tácảo giácmù tạctự giáchòa nhạcchất pháckhạc nhổxác suấtgiác quanxác chếtrác rưởithất lạclỗi lạcnhạc côngpin sạctác hạitác giauyên bácmộc mạcnhạc phụđa giácAn Lạcbạc hà