Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ həw˧˨ʔ] · Huế [laːk̚˨˩ʔ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị ở lại phía sau, không theo kịp đà tiến bộ, đà phát triển chung.
- Nền kinh tế lạc hậu.
- Lối làm ăn lạc hậu.
- Tư tưởng lạc hậu.
- Phần tử lạc hậu.
- Đã trở nên cũ, không còn thích hợp với hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện mới.
- Tin ấy lạc hậu rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lạc hậu" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạc hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.