lạc hậu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ həw˧˨ʔ] · Huế [laːk̚˨˩ʔ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị ở lại phía sau, không theo kịp đà tiến bộ, đà phát triển chung.
    • Nền kinh tế lạc hậu.
    • Lối làm ăn lạc hậu.
    • Tư tưởng lạc hậu.
    • Phần tử lạc hậu.
  2. Đã trở nên cũ, không còn thích hợp với hoàn cảnh, yêu cầu, điều kiện mới.
    • Tin ấy lạc hậu rồi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lạc hậu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 落后 luò hòu · 闭塞 bì sè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lạc hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.