Vần "âu"
90 âm tiết · 1.189 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| âu | ấuâuẩu |
| bâu | bâubấubầubậu |
| câu | cầucấucâucậucẩucẫu |
| châu | chầuchậuchâuchấuchẫu |
| dâu | dậudẫudầudấudâu |
| gâu | gẫugầugấugâu |
| giâu | giậugiấugiâu |
| hâu | hấuhầuhẩuhậu |
| khâu | khẩukhấukhâu |
| lâu | lậulẩulâulấulầu |
| mâu | mậumẫumẩumầumấumâu |
| nâu | nậunấunâunẫu |
| ngâu | ngầungấungậungẫungâungẩu |
| nhâu | nhâunhậunhầu |
| pâu | pâu |
| phâu | phẫu |
| râu | râurầurậu |
| sâu | sậusầusấusâu |
| tâu | tậutẩutấutâu |
| thâu | thâuthầuthấuthẩu |
| trâu | trầutrấutrâu |
| vâu | vẩu |
| xâu | xâuxẩuxấu |
| đâu | đâuđầuđẩuđậuđấu |
Từ hai tiếng có vần "âu"
ban đầuche giấuđầu tiênđầu mốitrận đấumâu thuẫncấu trúcbầu trờisân khấumẫu đơnchiến đấuxấu hổnấu ănbầu cửlâu đàinhu cầungẫu nhiênđầu bếpChâu Thànhnhập khẩudấu vếtdấu hiệubiểu mẫucâu cáđầu độccâu đốdấu chấmthi đấucầu thủtoàn cầuchâu Âuđầu tưPhong Châukhuôn mẫuphẫu thuậthải âuđầu hàngkhí hậuquả cầuđấu tranhxấu xíbầu bạnđánh dấulo âuđỡ đầucá sấucắm đầucầu thangsâu sắcthấu hiểucầu lônghoàng hậuxuất khẩudưa hấutẩu mãhầu hếtkhẩu trangsâu bọkhởi đầuấu trĩ