xuất khẩu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ xəw˧˩] · Huế [swək̚˦˧˥ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa hàng hóa hoặc vốn ra nước ngoài để buôn bán, kinh doanh.
    • Xuất khẩu gạo.
    • Đi xuất khẩu lao động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 出口.

"xuất khẩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh export
🇨🇳 Tiếng Trung 出口 chū kǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 輸出 ゆしゅつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 수출 suchul · 수출하다 suchulhada
🇹🇭 Tiếng Thái ส่งออก sòng-àwk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ, cụm từ chứa "xuất khẩu"

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xuất khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.