Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˨ʔ xəw˧˩] · Huế [ɲəp̚˨˩ʔ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [ɲəp̚˨˩˨ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa, nhận hàng hoá, tư bản vào nước mình.
- Nhập khẩu hàng hoá .
- Lượng tư bản nhập khẩu tương đối lớn.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.We import a large quantity of food.
- Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.Japan is the largest importer of U.S. farm products.
- Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 入口.
"nhập khẩu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | import · to import; import |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 进口 jìn kǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 輸入 ゆにゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 수입 suip · 수입하다 suiphada · 수입되다 suipdoeda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นำเข้า nam-khâo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | importare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhập khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.