Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ kaːŋ˧˩] · Huế [swək̚˦˧˥ kaːŋ˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ kaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa hàng hoá ra nước ngoài.
- Hiện ta xuất cảng nhiều gạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cảng: bến tàu thuỷ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuất cảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.