cá sấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ səw˧˦] · Huế [kaː˨˩˦ ʂəw˨˩˦] ~ [kaː˨˩˦ səw˨˩˦] · Sài Gòn [kaː˦˥ ʂəw˦˥] ~ [kaː˦˥ səw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bò sát lớn, tính dữ, hình dạng giống thằn lằn, mõm dài, đuôi khoẻ, thường sống ở các sông lớn vùng nhiệt đới.

Câu ví dụ

  • Cá sấu là loài động vật bí hiểm.Crocodiles are mysterious animals.
  • Cá sấu là loài động vật bí ẩn.Crocodiles are mysterious animals.
  • Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cá sấu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crocodile
🇯🇵 Tiếng Nhật わに

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cá sấu"

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
sấuâm đầu s · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cá sấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.