Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước mắt cá sấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ mat̚˧˦ kaː˧˦ səw˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ mak̚˦˧˥ kaː˨˩˦ ʂəw˨˩˦] ~ [nɨək̚˦˧˥ mak̚˦˧˥ kaː˨˩˦ səw˨˩˦] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ mak̚˦˥ kaː˦˥ ʂəw˦˥] ~ [nɨək̚˦˥ mak̚˦˥ kaː˦˥ səw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước mắt thương xót giả dối; chỉ tình cảm giả nhân giả nghĩa để lừa người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
sấuâm đầu s · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước mắt cá sấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.