Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəw˨˩ tʰaːŋ˧˧] · Huế [kəw˦˩ tʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ phận gồm nhiều bậc, dùng để lên xuống các tầng nhà.
- cầu thang gỗ
- leo lên cầu thang
- gầm cầu thang
"cầu thang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stairs · staircase · flight |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 階段 かいだん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계단 gyedan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'escalier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Treppe |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лестница ле́стница |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บันได ban-dai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la scala |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu thang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.