Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəw˨˩ ləwŋ͡m˧˧] · Huế [kəw˦˩ ləwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
- Thi đấu cầu lông.
- Sân tập cầu lông.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.I like to play badminton and tennis.
- Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.I used to play badminton a lot, but I don’t play anymore.
"cầu lông" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cầu lông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.