châu Âu

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəw˧˧ ʔəw˧˧] · Sài Gòn [cəw˧˧ ʔəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một lục địa ở phía tây của châu Á, phần tây của lục địa Âu Á

Câu ví dụ

  • Bên châu Âu đã là Giáng Sinh rồi.It's already Christmas in Europe.
  • Nước Ý nằm ở phía nam châu âu.Italy is in southern Europe.
  • Người châu Âu ngày nay quá ngây thơ.Today's Europeans are too naive.

"châu Âu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 欧洲 Oū zhōu
🇯🇵 Tiếng Nhật ヨーロッパ
🇰🇷 Tiếng Hàn 유럽 yureop
🇩🇪 Tiếng Đức Europa
🇹🇭 Tiếng Thái ยุโรป yú-ròop
🇮🇹 Tiếng Ý europeo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
âuâm đầu (không) · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "châu Âu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.