sầu

Âm tiết tiếng Việt · có trong 16 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
âuvần
huyềnthanh

Âm cuối: u

Đủ sáu thanh của "sâu"

"sầu" là một từ

Tính từ. Buồn rầu. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "sầu"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "sầu"

Từ có "sầu" ở sau

Cùng vần "âu", cùng thanh huyền

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.