ve sầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛ˧˧ səw˨˩] · Huế [vɛ˧˧ ʂəw˦˩] ~ [vɛ˧˧ səw˦˩] · Sài Gòn [vɛ˧˧ ʂəw˨˩] ~ [jɛ˧˧ səw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại côn trùng, có cánh trong suốt, sống trên cây lớn, con đực thường phát ra âm thanh đặc trưng "ve ve" vào mùa hè.

Cấu tạo âm tiết

veâm đầu v · vần e · thanh ngang
sầuâm đầu s · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ve sầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.