sầu muộn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˨˩ muən˧˨ʔ] · Huế [ʂəw˦˩ muəŋ˨˩ʔ] ~ [səw˦˩ muəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəw˨˩ muəŋ˨˩˨] ~ [səw˨˩ muəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Buồn rầu trong lòng, không muốn nói ra.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sầuâm đầu s · vần âu · thanh huyền
muộnâm đầu m · vần uôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sầu muộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.