Tính từ
- Hay buồn rầu.
- Một phụ nữ đa sầu.
Câu ví dụ thêm
- Tom không phải tuýp người đa sầu đa cảm.Tom really isn't the sentimental type.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Sầu: buồn rầu
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đa sầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.