sầu bi

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [səw˨˩ ʔɓi˧˧] · Huế [ʂəw˦˩ ʔɓɪj˧˧] ~ [səw˦˩ ʔɓɪj˧˧] · Sài Gòn [ʂəw˨˩ ʔɓɪj˧˧] ~ [səw˨˩ ʔɓɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Buồn thương.
    • Câu chuyện sầu bi.

Cấu tạo âm tiết

sầuâm đầu s · vần âu · thanh huyền
biâm đầu b · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sầu bi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.