Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ưu sầu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ səw˨˩] · Huế [ʔɨw˧˧ ʂəw˦˩] ~ [ʔɨw˧˧ səw˦˩] · Sài Gòn [ʔɨw˧˧ ʂəw˨˩] ~ [ʔɨw˧˧ səw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lo buồn rầu rĩ.
    • Gạt bỏ những nỗi ưu sầu để lo vào công việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 憂愁.

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
sầuâm đầu s · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ưu sầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.