Vần "ưu"
24 âm tiết · 407 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -u
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ưu | ưu |
| bưu | bưubửubứu |
| cưu | cựucữucửucừucứucưu |
| hưu | hưuhữuhựu |
| khưu | khứu |
| lưu | lựulưu |
| mưu | mứumưu |
| ngưu | ngưu |
| sưu | sưusửu |
| tưu | tửutựu |
| trưu | trừu |
Từ hai tiếng có vần "ưu"
sở hữuphiêu lưuâm mưunghiên cứuhữu cơbưu điệnthành tựuưu tiênhữu tìnhvĩnh cửucố hữubưu kiệnhữu íchưu điểmsưu tầmưu túbưu thiếpphong lưucấp cứutrừu tượngưu đãilưu trữchủ mưutra cứulưu thôngkỳ cựukhông lưucựu tràoCựu Ướccưu manghợp lưuưu áithượng lưutham mưuhữu hiệuưu thươngcựu thờitửu lượnglưu vựcgiao lưumưu toangiải cứulưu huỳnhhạt lựusưu tậpbưu phẩmhữu dụngQuỳnh Lưuhữu nghịlưu ýcửu giáclưu cầucánh hữucứu rỗitiết lưuchất lưuhạ lưuluân lưulưu loátưu việt