Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tra cứu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ kiw˧˦] · Huế [ʈaː˧˧ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [ʈaː˧˧ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm tòi qua tài liệu, sách báo để có được những thông tin cần thiết.
    • Tra cứu sách báo.
    • Tra cứu hồ sơ.
    • Tra cứu các tài liệu để xác minh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 查究.

"tra cứu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 調べる しらべる
🇫🇷 Tiếng Pháp consulter · compulser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

traâm đầu tr · vần a · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tra cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.