Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ t͡ɕɨ˦ˀ˥] · Huế [lɨw˧˧ ʈɨ˧˨] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʈɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ lại các văn bản, giấy tờ, tư liệu... của chính quyền để làm bằng và để tra cứu khi cần.
Câu ví dụ
- Cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu.Databases store data.
- Thư viện có một kho lưu trữ giá trị những tài liệu cũ.The library has a valuable bank of old documents.
"lưu trữ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | store · storage · to store; archive |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 档案 dàng àn · 储存 chǔ cún |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 保存 ほぞん |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | архив архи́в |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưu trữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.