Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ t͡ɕu˧˦] · Huế [lɨw˧˧ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở tạm.
- Ba tháng lưu trú ở.
- Bắc-kinh.
"lưu trú" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lưu trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.