lưu trú

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ t͡ɕu˧˦] · Huế [lɨw˧˧ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ở tạm.
    • Ba tháng lưu trú ở.
    • Bắc-kinh.

"lưu trú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stay
🇯🇵 Tiếng Nhật 宿泊 しゅくはく · 滞在 たいざい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
trúâm đầu tr · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lưu trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.