giải cứu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ kiw˧˦] · Huế [jaːj˧˨ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứu vớt khỏi tai nạn.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã giải cứu một con chim bị rơi khỏi tổ.We rescued a bird that fell out of its nest.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 解救.

"giải cứu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rescue
🇫🇷 Tiếng Pháp le sauvetage
🇮🇹 Tiếng Ý il salvataggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.