bưu phẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ fəm˧˩] · Huế [ʔɓɨw˧˧ fəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thư, công văn, báo chí hoặc gói nhỏ gửi qua bưu điện, nói chung.

"bưu phẩm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mail · post
🇩🇪 Tiếng Đức die Sendung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bưu phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.