Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không lưu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ liw˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. chuyển động của máy bay trong không khí, ra vào sân bay.
  2. giao thông đi lại trên không nói chung.
    • tuyến không lưu quốc tế

"không lưu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh air traffic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "không lưu"

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "không lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.