lưu loát

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ lwaːt̚˧˦] · Huế [lɨw˧˧ lwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɨw˧˧ l⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trôi chảy trong cách diễn ý.
    • Văn lưu loát.
    • Ăn nói lưu loát.

"lưu loát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fluent · fluently · fluency
🇨🇳 Tiếng Trung 流利 liú lì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
loátâm đầu l · vần oat · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lưu loát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.