Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ liw˧˧] · Huế [həːp̚˨˩ʔ lɨw˧˧] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ ngã ba sông.
- Ngã ba.
- Hạc là.
- Của sông.
- Lô, sông.
- Nói một dòng sông chảy vào một dòng sông khác.
- Sông.
- Đà hợp lưu với sông.
- Hồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Lưu: dòng nước chảy
"hợp lưu" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 合流 ごうりゅう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.