Vần "ơp"
21 âm tiết · 148 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ơp | ớp |
| chơp | chớp |
| dơp | dớp |
| hơp | hớphợp |
| khơp | khớp |
| lơp | lớplợp |
| mơp | mớp |
| nơp | nớp |
| ngơp | ngợpngớp |
| nhơp | nhớp |
| rơp | rợprớp |
| tơp | tợptớp |
| trơp | trớp |
| xơp | xớp |
| đơp | đớpđợp |
Từ hai tiếng có vần "ơp"
tổng hợpkết hợptập hợphợp pháptrường hợplớp họcphù hợptrùng hợpthích hợphợp táchợp đồnghỗn hợphợp lýphối hợpchớp mắthợp nhấtăn khớphợp lệtích hợptổ hợphợp lưutầng lớplên lớphợp kimhợp lựchợp thờinhơ nhớply hợphợp quyquá hớphòa hợphợp chấthợp ýhợp xướngthống hợphợp lídung hợphợp âmlớp langchoáng ngợphoà hợpliên hợphợp thànhquang hợplớp xớpcẩu hợpgiao hợphợp cáchhợp doanhhợp hiếntái hợptương hợplớp nhớpđứng lớphợp tuyểnngơm ngớptam hợpnhớp nhúanhớp nhápnhơm nhớp