hợp lệ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ le˧˨ʔ] · Huế [həːp̚˨˩ʔ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đúng với thể thức đã quy định.
    • Hóa đơn điện tử hợp lệ.

Câu ví dụ thêm

  • Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.Your card is no longer valid. You have to replace it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hợp lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh valid
🇫🇷 Tiếng Pháp valable
🇮🇹 Tiếng Ý valido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hợp lệ"

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hợp lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.