Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ le˧˨ʔ] · Huế [həːp̚˨˩ʔ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đúng với thể thức đã quy định.
- Hóa đơn điện tử hợp lệ.
Câu ví dụ thêm
- Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.Your card is no longer valid. You have to replace it.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hợp lệ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hợp lệ"
bất hợp lệKhông hợp lệ.bản sao hợp lệBản sao đối chiếu từ bản chính và được cơ quan có thẩm quyền công chứng, chứng thực.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.