Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lớp học

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːp̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ləːp̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləːp̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phòng để học sinh đến học hằng ngày.

Câu ví dụ

  • Tom tham gia vào lớp học tự vệ.Tom took a class in self-defense.
  • Không được nói chuyện trong lớp học.Don't talk in the classroom.
  • Các lớp học sẽ tiếp tục vào mùa thu.Classes will resume in the fall.

"lớp học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh class · classroom; class · classroom
🇨🇳 Tiếng Trung 教室
🇯🇵 Tiếng Nhật クラス · 学級 がっきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 학급 hakgeup
🇫🇷 Tiếng Pháp la classe
🇩🇪 Tiếng Đức die Klasse
🇷🇺 Tiếng Nga класс
🇹🇭 Tiếng Thái ห้องเรียน hâwng-rian
🇮🇹 Tiếng Ý la classe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lớpâm đầu l · vần ơp · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lớp học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.