Vần "oc"
38 âm tiết · 506 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -c
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| oc | ọcóc |
| boc | bócbọc |
| coc | cóccọc |
| choc | chọcchóc |
| doc | dọcdóc |
| goc | góc |
| hoc | hóchọc |
| khoc | khóc |
| loc | lọclóc |
| moc | mọcmóc |
| noc | nọcnóc |
| ngoc | ngọcngóc |
| nhoc | nhócnhọc |
| phoc | phọc |
| roc | rọcróc |
| soc | sócsọc |
| toc | tóc |
| thoc | thọcthóc |
| troc | trọctróc |
| voc | vóc |
| xoc | xócxọc |
| đoc | đọc |
Từ hai tiếng có vần "oc"
hóa họctoán họchọc sinhkhoa họctrường họcđại họcmôn họctriết họclớp họcchăm sócmáy móccắt tócy họcvăn họcsinh họcbài họchọc kỳsòng sọcbắt cócgai góchọc thuộcdu họcchết chócdạy họchọc tròsố họcngọc bíchngọc trainhập họctrêu chọchọc hỏinăm họchọc thuậtcòng cọcbao bọctiểu họchọc viênđi họcăn vóctự họchọc đườngmóc lốpmóc cuatóc tơgóc vuôngquang họcbạn đọcbác họcPhật họcnước lọcngọc thểgóc giờngọc bộingọc đườngđầu ócminh ngọcđọc vịhọc vịhằn họchọc lực