Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Che khắp chung quanh.
- Lớp không khí bao bọc Trái đất.
- Che chở, bênh vực.
- Cấp trên bao bọc cấp dưới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bao bọc" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감싸다 gamssada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bao bọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.