bọc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "boc"
"bọc" là một từ
Danh từ, Động từ. Gói to mang theo người. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "bọc"
bọc trăm trứng"Bọc trăm trứng" là một chi tiết trong truyền thuyết "Con Rồng cháu Tiên", mô tả việc mẹ Âu Cơ sinh ra một cái bọc lớn, sau đó nở ra 100 người con trai. Một nửa ở lại với Âu Cơ trên bờ, một nửa theo cha là Lạc Long Quân xuống biển.bọc hậuVòng ra phía sau đối phương để chặn đánh, vây đánh.bọc daÝ nói cái chết của người chiến sĩ ngoài trận địa.
Từ có "bọc" ở sau
bao bọcChe khắp chung quanh.xe bọc thépXe quân sự có vỏ bằng thép.da bọc xươngTả thân hình rất gầy, như không có thịt, chỉ còn da với xương.đùm bọcGiúp đỡ và che chở với tất cả tình thương.đạn bọc đườngVí sự cám dỗ bằng vật chất lôi kéo người ta dễ bị sa ngã, không còn giữ được phẩm chất.kẹo bọc táoQuả táo gọt vỏ được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn lên đầu của một chiếc que.bảo bọcXem bao bọcvây bọcVây kín mọi phía, không để hở chỗ nào.móc bọcNghề lượm túi nilon.nhọt bọcNhọt mọc ở trong da, không có ngòi.ruột bỏ ra, da bọc vàoDiễn tả những người coi thường, không quan tâm đến người anh em, thân thuộc, trái lại chỉ tôn trọng, quan tâm đến những người xa lạ.
Cùng vần "oc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.