Cụm từ
- Diễn tả những người coi thường, không quan tâm đến người anh em, thân thuộc, trái lại chỉ tôn trọng, quan tâm đến những người xa lạ.
Cấu tạo âm tiết
| ruột | âm đầu r · vần uôt · thanh nặng |
| bỏ | âm đầu b · vần o · thanh hỏi |
| da | âm đầu d · vần a · thanh ngang |
| bọc | âm đầu b · vần oc · thanh nặng |
| vào | âm đầu v · vần ao · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "ruột bỏ ra, da bọc vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.