"bọc" hay "bọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bọc
Danh từ
- Gói to mang theo người.
- Bọc hành lí.
- Vỏ bao ngoài cái chăn.
- Mua vải may cái bọc chăn.
- Túi chứa thai hoặc trứng.
- Bà âu.
Động từ
- Gói kín, bao kín để che giữ hoặc tiện mang đi.
- Bọc quyển vở.
- Bao quanh.
- Xây tường bọc quanh nhà .
- Đi vòng.
- Bọc phía sau nhà.
Hay gặp trong: bao bọc, bọc hậu, đùm bọc, nhọt bọc, móc bọc, bọc da, bảo bọc, vây bọc
Xem đủ "bọc" →bọt
Danh từ
- Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng.
- Bọt xà phòng.
Hay gặp trong: bọt biển, nước bọt, nổi bọt, bèo bọt, bia bọt, sủi bọt, đá bọt
Xem đủ "bọt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.