"bọc" hay "bọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bọc

Danh từ
  1. Gói to mang theo người.
    • Bọc hành lí.
  2. Vỏ bao ngoài cái chăn.
    • Mua vải may cái bọc chăn.
  3. Túi chứa thai hoặc trứng.
    • Bà âu.
Động từ
  1. Gói kín, bao kín để che giữ hoặc tiện mang đi.
    • Bọc quyển vở.
  2. Bao quanh.
    • Xây tường bọc quanh nhà .
  3. Đi vòng.
    • Bọc phía sau nhà.

Hay gặp trong: bao bọc, bọc hậu, đùm bọc, nhọt bọc, móc bọc, bọc da, bảo bọc, vây bọc

Xem đủ "bọc" →

bọt

Danh từ
  1. Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng.
    • Bọt xà phòng.

Hay gặp trong: bọt biển, nước bọt, nổi bọt, bèo bọt, bia bọt, sủi bọt, đá bọt

Xem đủ "bọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.