bọt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng.
    • Bọt xà phòng.
    • Bọt bia.

Câu ví dụ thêm

  • Tom bóp chặt miếng bọt biển đó.Tom squeezed the sponge.
  • Tom bóp chặt miếng bọt biển.Tom squeezed the sponge.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bọt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 泡沫 pào mò
🇯🇵 Tiếng Nhật 泡 あわ
🇰🇷 Tiếng Hàn 거품 geopum
🇹🇭 Tiếng Thái ฟอง fawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bọt"

Cấu tạo âm tiết

bọtâm đầu b · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.