Vần "ot"
39 âm tiết · 155 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ot | ọtót |
| bot | bótbọt |
| cot | cótcọt |
| chot | chótchọt |
| got | gótgọt |
| giot | giọt |
| hot | hót |
| khot | khótkhọt |
| lot | lọtlót |
| mot | mótmọt |
| ngot | ngótngọt |
| nhot | nhọtnhót |
| phot | phótphọt |
| rot | rótrọt |
| sot | sótsọt |
| tot | tọttót |
| thot | thótthọt |
| trot | trọttrót |
| vot | vọtvót |
| xot | xót |
| đot | đótđọt |
Từ hai tiếng có vần "ot"
bánh ngọtnước ngọtquần lótsai sótbọt biểnnước bọtnhảy vọtxót xagót hồngnhỏ giọtthánh thótgiọt bắngót sắtmọt sáchgót giàythương xótlót ổlót dạbột ngọtgiọt máungọt lừnhảy nhótGiọt châuphọt phẹtphim phọtgiọt sànhmọt cơmrọt rẹtrỏ giọtsâu mọtmọt dânỏn thóttrở gótthoi thótnối gótthon thótngon ngótgót ngọctrình trọtbén ngóttót vờibồ ngótnoi gótnhảy tótngon ngọtroi vọtnói ngọtcần vọtchua xótngọt lịmnổi bọtèo ọtbèo bọtngọt xớtchót vótđỏ chótngọt lànhcót kétchắt lótcọt kẹt