ngọt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 15 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "ngot"
"ngọt" là một từ
Tính từ. Có vị như vị của đường, mật. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "ngọt"
ngọt lừNgọt lắm.ngọt lànhTốt đẹp, ngọt ngào, hạnh phúc.ngọt bùiCó vị ngon, ngọt và thơm; dùng để ví sự sung sướng, hạnh phúc.ngọt xớtNgọt ngào một cách giả dối.ngọt lịmNgọt lắm.ngọt sắcNgọt đến khê cổ.ngọt giọngNói thức uống để lại một vị êm dịu.
Từ có "ngọt" ở sau
bánh ngọtTên chung cho các loại bánh có vị ngọt làm từ bột mì, đường và các thành phần khác.nước ngọtNước chứa ít muối, không có vị mặn, như nước sông, hồ.bột ngọtPhụ gia thực phẩm được sử dụng để tăng hương vị, thành phần gồm muối natri của axit glutamic.nói ngọtNói dịu dàng.ngon ngọtKhéo léo lái theo ý mình.rét ngọtNói trời không có gió mà rét thấm vào người.ngòn ngọtHơi ngọt.
Cùng vần "ot", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.