Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngọt xớt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔt̚˧˨ʔ səːt̚˧˦] · Huế [ŋɔk̚˨˩ʔ səːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔk̚˨˩˨ səːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngọt ngào một cách giả dối.
    • Dỗ dành ngọt xớt.

Cấu tạo âm tiết

ngọtâm đầu ng · vần ot · thanh nặng
xớtâm đầu x · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngọt xớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.