Vần "ơt"
30 âm tiết · 102 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ơt | ợtớt |
| bơt | bớtbợt |
| cơt | cớtcợt |
| chơt | chớtchợt |
| gơt | gợt |
| hơt | hợthớt |
| lơt | lớtlợt |
| nơt | nớt |
| ngơt | ngớt |
| nhơt | nhớtnhợt |
| phơt | phớt |
| quơt | quớt |
| rơt | rớt |
| sơt | sớt |
| thơt | thợtthớt |
| trơt | trớttrợt |
| vơt | vớtvợt |
| xơt | xớt |
| đơt | đớtđợt |
Từ hai tiếng có vần "ơt"
quần vợtphớt lờhời hợtnon nớtbỡn cợtđùa cợtyếu ớtnhợt nhạtphơn phớtbất chợtđộ nhớttái nhợtbớt xéncợt nhảhóng hớtớt chuônggiễu cợtchủ thớttrợt lớtcứu vớtcắt bớtphớt lạnhphớt đờitrớt quớtrơi rớtrớt dãirơn rớtrớt đàithưa thớtgiỡn hớtthơn thớtthào thợthờn hợttrắng trợtlờn lợtngơn ngớtngọt xớtnhớt nhátnhả nhớtnhơn nhớtnhây nhớttương ớtgiấm ớtẽo ợtdễ ợtthêm bớtăn bớtphớt tỉnhphớt quabờn bợtbợt bạtchớt nhảgiỡn cợtcợt nhợtrớt nàihớt lẻobão rớthớt ngọnchia sớtnói hớt