thưa thớt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨə˧˧ tʰəːt̚˧˦] · Huế [tʰɨə˧˧ tʰəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨə˧˧ tʰəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ít và phân bố không đều ra nhiều nơi, nhiều lúc, gây cảm giác rời rạc.
    • Dân cư thưa thớt.
    • Cây cối thưa thớt.
    • Chợ chiều thưa thớt người.
    • Tiếng súng thưa thớt dần.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thưaâm đầu th · vần ưa · thanh ngang
thớtâm đầu th · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thưa thớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.