tương ớt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəŋ˧˧ ʔəːt̚˧˦] · Huế [tɨəŋ˧˧ ʔəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨəŋ˧˧ ʔəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ớt nghiền nhỏ, có vị chua như tương.

"tương ớt" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 고추장 gochujang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang
ớtâm đầu (không) · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tương ớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.