Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phớt lờ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəːt̚˧˦ ləː˨˩] · Huế [fəːk̚˦˧˥ ləː˦˩] · Sài Gòn [fəːk̚˦˥ ləː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phớt hẳn, lờ hẳn đi, không thèm để ý đến.
    • Phớt lờ như không nhìn thấy.
    • Ai nói gì cũng phớt lờ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn giỏi lắm, dám phớt lờ tôi cơ đấy!You must have some nerve to ignore me.

"phớt lờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ignore · to ignore
🇯🇵 Tiếng Nhật 無視 むし
🇰🇷 Tiếng Hàn 무시하다 musihada
🇫🇷 Tiếng Pháp ignorer
🇩🇪 Tiếng Đức ignorieren
🇷🇺 Tiếng Nga игнорировать игнори́ровать
🇮🇹 Tiếng Ý ignorare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phớtâm đầu ph · vần ơt · thanh sắc
lờâm đầu l · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phớt lờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.