bơ

Danh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất béo lấy từ sữa ra.
    • Phết bơ vào bánh mì.
  2. Vỏ hộp sữa dùng để đong gạo.
    • Chờ bơ gạo chẩn như mong mẹ về (Tú Mỡ)
  3. (Thực vật học) Một loài cây cận nhiệt đới, có tên khoa học là Persea americana.
Phó từ
  1. Không xúc động; không tha thiết.
    • Mọi người cười đùa, anh ấy cứ tỉnh bơ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh butter · butter; avocado
🇯🇵 Tiếng Nhật バター
🇰🇷 Tiếng Hàn 버터 beoteo
🇫🇷 Tiếng Pháp le beurre
🇩🇪 Tiếng Đức die Butter
🇷🇺 Tiếng Nga масло ма́сло
🇹🇭 Tiếng Thái เนย noei
🇮🇹 Tiếng Ý il burro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bơ"

Cấu tạo âm tiết

bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.