bơ phờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓəː˧˧ fəː˨˩] · Huế [ʔɓəː˧˧ fəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi.
    • Mặt mũi bơ phờ.
    • Thức đêm nhiều, người bơ phờ ra.
    • Đầu tóc bơ phờ (để rối bù, không buồn chải).

Cấu tạo âm tiết

bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang
phờâm đầu ph · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bơ phờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.