Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hăm bơ gơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ham˧˧ ʔɓəː˧˧ ɣəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xăng-đuých Hamburg.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Anh hamburger.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hămâm đầu h · vần ăm · thanh ngang
bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang
gơâm đầu g · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hăm bơ gơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.