Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bơ vơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɓəː˧˧ vəː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəː˧˧ vəː˧˧] ~ [ʔɓəː˧˧ jəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lẻ loi, trơ trọi một mình, không có nơi nương tựa.
    • Sống bơ vơ.
    • Bơ vơ trong xứ người xa lạ.

Cấu tạo âm tiết

bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang
vơâm đầu v · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bơ vơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.