cù bơ cù bất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˨˩ ʔɓəː˧˧ ku˨˩ ʔɓət̚˧˦] · Huế [kʊw˦˩ ʔɓəː˧˧ kʊw˦˩ ʔɓək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʊw˨˩ ʔɓəː˧˧ kʊw˨˩ ʔɓək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem cầu bơ cầu bất.
    • Thằng bé mồ côi sống cù bơ cù bất nơi đầu đường xó chợ.

Cấu tạo âm tiết

cùâm đầu c · vần u · thanh huyền
bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang
cùâm đầu c · vần u · thanh huyền
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cù bơ cù bất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.