彼
bỉHán Việt
bẽNôm
bơNôm
bởNôm
bểNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F7C
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "bỉ" · âm tiết bỉ
- bẽ — Nôm. Chữ cùng âm "bẽ" · âm tiết bẽ
- bơ — Nôm. Chữ cùng âm "bơ" · âm tiết bơ
- bở — Nôm. Chữ cùng âm "bở" · âm tiết bở
- bể — Nôm. Chữ cùng âm "bể" · âm tiết bể
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彼 theo lối Nôm
bơChất béo lấy từ sữa ra.bểTừ cổ, mang nghĩa biển.bởMềm và dễ rời ra từng mảnh khi chịu tác động của lực cơ học; dễ tơi ra, vụn ra, hoặc dễ đứt, dễ rách.bẽNgượng ngùng vì không được như ý và cảm thấy bị chê cười.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
that, there, those
Chữ khác cũng đọc là "bỉ"
Chữ khác cũng đọc là "bẽ"
Chữ khác cũng đọc là "bơ"
Chữ khác cũng đọc là "bở"
Chữ khác cũng đọc là "bể"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).