bể

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˩] · Huế [ʔɓej˧˨] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ cổ, mang nghĩa biển.
    • Bể bạc rừng vàng .
    • Rủ nhau xuống bể mò cua,.
    • Đem về nấu quả mơ chua trên rừng. (ca dao)
    • Góc bể chân trời (thành ngữ)
  2. Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng.
    • Xây bể nước.
    • Bể xăng.
  3. Đgt., đphg.
  4. Vỡ.
    • Bể chén .
    • Gương bể tan.
    • Đập bể .
    • Bát bể đánh con sao đành. (tục ngữ)
  5. Hư hỏng, đổ vỡ.
    • Làm ăn kiểu này chắc bể.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tank; to break (southern)
🇨🇳 Tiếng Trung 池子 chí zi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bể"

Cấu tạo âm tiết

bểâm đầu b · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.